湓溢
bồn dật
Hán Việt: bồn dật · Pinyin: pén yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水流氾濫。《漢書.卷二九.溝洫志》:「勃海、清河、信都河水湓溢,灌縣邑三十一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水汹涌泛滥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水汹涌泛滥。
Eng
- Cihui 湓溢 ényì v. <wr.> overflow