湓濞

pén bì bồn tị

Hán Việt: bồn tị · Pinyin: pén bì

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹澎濞。水翻腾之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹澎濞。水翻腾之声。