湔刷

jiān shuātiên xoát

Hán Việt: tiên xoát · Pinyin: jiān shuā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洗刷。 2.引申指除去过错﹑罪孽等。

Cấu tạo: 湔 (tiên) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗刷。 2.引申指除去过错﹑罪孽等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刷入 · 刷剧 · 刷单 · 刷卡 · 刷夜 · 刷子 · 刷屏 · 刷扣