湔刷

jiān shuā tiên xoát

Hán Việt: tiên xoát · Pinyin: jiān shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗刷; 引申指除去过错﹑罪孽等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗刷。 2.引申指除去过错﹑罪孽等。