湔拂 jiān fú · tiên phất Hán Việt: tiên phất · Pinyin: jiān fú Tổng quan Cấu tạo: 湔 (tiên) + 拂 (phất)Pinyinjiān fúHán Việttiên phấtCấu tạo湔 + 拂 · tiên + phất nghĩa thành phần: tiên + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清洗﹑涤除; 犹浸染。Tân Hoa Tự Điển 1.清洗﹑涤除。 2.犹浸染。