湔拭

jiān shì tiên thức

Hán Việt: tiên thức · Pinyin: jiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗擦。引申指除去过错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗擦。引申指除去过错。