湔灑 jiān sǎ · tiên sái Hán Việt: tiên sái · Pinyin: jiān sǎ Tổng quan Cấu tạo: 湔 (tiên) + 灑 (sái)Pinyinjiān sǎHán Việttiên sáiCấu tạo湔 + 灑 · tiên + sái nghĩa thành phần: tiên + sái