湔衣

jiān yī tiên y

Hán Việt: tiên y · Pinyin: jiān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种风俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种风俗。