湔貸 jiān dài · tiên thải Hán Việt: tiên thải · Pinyin: jiān dài Tổng quan Cấu tạo: 湔 (tiên) + 貸 (thải)Pinyinjiān dàiHán Việttiên thảiCấu tạo湔 + 貸 · tiên + thải nghĩa thành phần: tiên + thải