湖光 hồ quang Hán Việt: hồ quang Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 光 (quang)Hán Việthồ quangCấu tạo湖 + 光 · hồ + quang nghĩa thành phần: hồ + quang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 日光映照在湖面上所產生的光影。如:「湖光瀲灩」。EngCihui 湖光 húguāng n. the natural beauty of lakes