湖剧 hồ kịch Hán Việt: hồ kịch Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 剧 (kịch)Hán Việthồ kịchCấu tạo湖 + 剧 · hồ + kịch nghĩa thành phần: hồ + kịch