湖心

hú xīn hồ tâm

Hán Việt: hồ tâm · Pinyin: hú xīn

Tổng quan

giữa hồ

Cấu tạo: (hồ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa hồ

Eng

  • CC-CEDICT center of a lake
  • Cihui 湖心 úxīn n. middle of a lake

ja

  • JMdict center of a lake (centre)|middle of a lake