湖水

hú shuǐ hồ thủy

Hán Việt: hồ thủy · Pinyin: hú shuǐ

Tổng quan

hồ nước

Cấu tạo: (hồ) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ nước

Eng

  • Cihui 湖水 úshuǐ* n. lake water

ja

  • JMdict lake|lake water