湖澤
hồ trạch
Hán Việt: hồ trạch · Pinyin: hú zé
Tổng quan
đầm: hồ
Nghĩa
Việt
- Cihui đầm: hồ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湖泊和沼泽。
Eng
- Cihui 湖澤 úzé n. lakes and marshes M:¹piàn
Hán Việt: hồ trạch · Pinyin: hú zé
đầm: hồ