湖畔

hú pàn hồ bạn

Hán Việt: hồ bạn · Pinyin: hú pàn

Tổng quan

bên hồ

Cấu tạo: (hồ) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên hồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖邊。如:「澄清湖湖畔景色優美,風光秀麗。」

Eng

  • CC-CEDICT lakeside
  • Cihui lakeside

ja

  • JMdict lakeside|lakeshore|lakefront