湖石 hồ thạch Hán Việt: hồ thạch Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 石 (thạch)Hán Việthồ thạchCấu tạo湖 + 石 · hồ + thạch nghĩa thành phần: hồ + thạch