湖綠
hồ lục
Hán Việt: hồ lục · Pinyin: hú lǜ
Tổng quan
xanh nhạt: màu xanh nhạt
Nghĩa
Việt
- Cihui xanh nhạt; màu xanh nhạt。淡綠色。
- Cihui xanh nhạt: màu xanh nhạt
Eng
- Cihui 湖綠 úlǜ* n. light green
Hán Việt: hồ lục · Pinyin: hú lǜ
xanh nhạt: màu xanh nhạt