湖羊 hồ dương Hán Việt: hồ dương Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 羊 (dương)Hán Việthồ dươngCấu tạo湖 + 羊 · hồ + dương nghĩa thành phần: hồ + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種優良的綿羊品種。產於湖州地區及太湖鄰近各縣。公母皆無角,毛白色,羔皮柔軟。EngCihui 湖羊 húyáng n. high-grade sheep raised in Zhejiang M:ge/¹tóu/²zhī