湖藍 hú lán · hồ lam Hán Việt: hồ lam · Pinyin: hú lán Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 藍 (lam)Pinyinhú lánHán Việthồ lamCấu tạo湖 + 藍 · hồ + lam nghĩa thành phần: hồ + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡蓝。