湖面

hồ diện

Hán Việt: hồ diện

Tổng quan

mặt hồ

Cấu tạo: (hồ) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt hồ

Eng

  • Cihui 湖面 úmiàn* n. lake surface

ja

  • JMdict lake surface