湖鳴 hồ minh Hán Việt: hồ minh Tổng quan Cấu tạo: 湖 (hồ) + 鳴 (minh)Hán Việthồ minhCấu tạo湖 + 鳴 · hồ + minh nghĩa thành phần: hồ + minh Nghĩa EngCihui brontides