湘君

xiāng jūn tương quân

Hán Việt: tương quân · Pinyin: xiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.湘水之神。歷來說法不一,有指舜的二妃娥皇與女英,也有單指堯的長女娥皇,也有指舜。 2.《楚辭.九歌》的篇名。戰國屈原所作,為楚人祭祀湘水神的樂歌。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《楚辞·九歌》篇名。战国楚人屈原作。湘君为湘水之神,此篇为祭祀湘君之歌。

Eng

  • Cihui 湘君 Xiāngjūn n. deity of the Xiang River