湘平

xiāng píng tương bình

Hán Việt: tương bình · Pinyin: xiāng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清末湖南省湘潭所用之平色。平,平色,旧时的一种衡量标准。每两约合库平八钱一分一厘七毫,合市制九钱六分八厘九毫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清末湖南省湘潭所用之平色。平,平色,旧时的一种衡量标准。每两约合库平八钱一分一厘七毫,合市制九钱六分八厘九毫。