湘文 xiāng wén · tương văn Hán Việt: tương văn · Pinyin: xiāng wén Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 文 (văn)Pinyinxiāng wénHán Việttương vănCấu tạo湘 + 文 · tương + văn nghĩa thành phần: tương + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湘地丝织品的花纹; 湘竹的花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.湘地丝织品的花纹。 2.湘竹的花纹。