湘月

xiāng yuè tương nguyệt

Hán Việt: tương nguyệt · Pinyin: xiāng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。即《念奴娇》。宋姜夔有《湘月》词。自注"予度此曲﹐即《念奴娇》之鬲指声也﹐于双调中吹之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《念奴娇》。宋姜夔有《湘月》词。自注"予度此曲﹐即《念奴娇》之鬲指声也﹐于双调中吹之。"