湘水 xiāng shuǐ · tương thủy Hán Việt: tương thủy · Pinyin: xiāng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 水 (thủy)Pinyinxiāng shuǐHán Việttương thủyCấu tạo湘 + 水 · tương + thủy nghĩa thành phần: tương + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即湘江。Tân Hoa Tự Điển 1.即湘江。