湘江

xiāng jiāng tương giang

Hán Việt: tương giang · Pinyin: xiāng jiāng

Tổng quan

sông Tương ở tỉnh Hồ Nam

Cấu tạo: (tương) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Tương ở tỉnh Hồ Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。源出廣西靈川縣東的海陽山,與灕江同源,為湖南省四大河流之一。東北流入湖南省境,經零陵、衡陽諸縣,合瀟水、蒸水,北流經長沙縣注入洞庭湖,長約八百一十七公里。也稱為「湘水」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长江中游支流,属洞庭湖水系。源于广西东北部海洋山西麓,经湖南南部和东部,向北注入洞庭湖。长856千米。流量丰富,在长江流域中仅次于岷江〓南省最大河流,重要的内河航运干线。

Eng

  • CC-CEDICT the Xiangjiang river in Hunan province
  • Cihui the Xiangjiang river in Hunan province