湘靈

xiāng líng tương linh

Hán Việt: tương linh · Pinyin: xiāng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的湘水之神。《楚辞.远游》"使湘灵鼓瑟兮﹐令海若舞冯夷。"洪兴祖补注"此湘灵乃湘水之神﹐非湘夫人也。"一说﹐为舜妃﹐即湘夫人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的湘水之神。《楚辞.远游》"使湘灵鼓瑟兮﹐令海若舞冯夷。"洪兴祖补注"此湘灵乃湘水之神﹐非湘夫人也。"一说﹐为舜妃﹐即湘夫人。