湘燕 xiāng yàn · tương yến Hán Việt: tương yến · Pinyin: xiāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 燕 (yến)Pinyinxiāng yànHán Việttương yếnCấu tạo湘 + 燕 · tương + yến nghĩa thành phần: tương + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湖南零陵山上燕状之石。相传遇风雨即上下群飞,如真燕。Tân Hoa Tự Điển 1.湖南零陵山上燕状之石。相传遇风雨即上下群飞,如真燕。