湘竹

xiāng zhú tương trúc

Hán Việt: tương trúc · Pinyin: xiāng zhú

Tổng quan

trúc tương phi

Cấu tạo: (tương) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúc tương phi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斑竹的別名。參見「斑竹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即湘妃竹; 借指竹席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即湘妃竹。 2.借指竹席。

Eng

  • Cihui 湘竹 xiāngzhú n. mottled bamboo M:²kē/⁵zhī