湘管 xiāng guǎn · tương quản Hán Việt: tương quản · Pinyin: xiāng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 管 (quản)Pinyinxiāng guǎnHán Việttương quảnCấu tạo湘 + 管 · tương + quản nghĩa thành phần: tương + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛笔。以湘竹制作,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.毛笔。以湘竹制作,故名。