湘累 xiāng lèi · tương luy Hán Việt: tương luy · Pinyin: xiāng lèi Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 累 (luy)Pinyinxiāng lèiHán Việttương luyCấu tạo湘 + 累 · tương + luy nghĩa thành phần: tương + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"湘累"。