湘弦 tương huyền Hán Việt: tương huyền Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 弦 (huyền)Hán Việttương huyềnCấu tạo湘 + 弦 · tương + huyền nghĩa thành phần: tương + huyền