湘羅 xiāng luó · tương la Hán Việt: tương la · Pinyin: xiāng luó Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 羅 (la)Pinyinxiāng luóHán Việttương laCấu tạo湘 + 羅 · tương + la nghĩa thành phần: tương + la