湘蓮 tương liên Hán Việt: tương liên Tổng quan Cấu tạo: 湘 (tương) + 蓮 (liên)Hán Việttương liênCấu tạo湘 + 蓮 · tương + liên nghĩa thành phần: tương + liên Nghĩa EngCihui 湘蓮 iānglián n. Hunan lotus seeds