湘裙

xiāng qún tương quần

Hán Việt: tương quần · Pinyin: xiāng qún

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (quần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指用湘地絲織品裁製的女裙。元.楊維楨〈走馬〉詩:「半兜玉鐙裹湘裙,不許春泥汙羅襪。」明.高明《琵琶記》第一九齣:「湘裙展六幅,似天下嫦娥降塵俗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湘地丝织品制成的女裙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湘地丝织品制成的女裙。