湘黔

xiāng qián tương kiềm

Hán Việt: tương kiềm · Pinyin: xiāng qián

Tổng quan

Hồ Nam-Quý Châu

Cấu tạo: (tương) + (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hồ Nam-Quý Châu

Eng

  • CC-CEDICT Hunan-Guizhou
  • Cihui Hunan-Guizhou