湛一

zhàn yī trạm nhất

Hán Việt: trạm nhất · Pinyin: zhàn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉静合一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉静合一。