湛冽

zhàn liè trạm liệt

Hán Việt: trạm liệt · Pinyin: zhàn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清冽。亦指清水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清冽。亦指清水。