湛涼 zhàn liáng · trạm lương Hán Việt: trạm lương · Pinyin: zhàn liáng Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 涼 (lương)Pinyinzhàn liángHán Việttrạm lươngCấu tạo湛 + 涼 · trạm + lương nghĩa thành phần: trạm + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清凉。Tân Hoa Tự Điển 1.清凉。