湛如 zhàn rú · trạm như Hán Việt: trạm như · Pinyin: zhàn rú Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 如 (như)Pinyinzhàn rúHán Việttrạm nhưCấu tạo湛 + 如 · trạm + như nghĩa thành phần: trạm + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安然。Tân Hoa Tự Điển 1.安然。