湛心 zhàn xīn · trạm tâm Hán Việt: trạm tâm · Pinyin: zhàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 心 (tâm)Pinyinzhàn xīnHán Việttrạm tâmCấu tạo湛 + 心 · trạm + tâm nghĩa thành phần: trạm + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉浸醉心。Tân Hoa Tự Điển 1.沉浸醉心。