湛患 zhàn huàn · trạm hoạn Hán Việt: trạm hoạn · Pinyin: zhàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 患 (hoạn)Pinyinzhàn huànHán Việttrạm hoạnCấu tạo湛 + 患 · trạm + hoạn nghĩa thành phần: trạm + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深患,大患。Tân Hoa Tự Điển 1.深患,大患。