湛憂

trạm ưu

Hán Việt: trạm ưu

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (ưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深憂。《文選.張衡.思玄賦》:「私湛憂而深懷兮,思繽紛而不理。」

Eng

  • Cihui 湛憂 hànyōu n. deep worry