湛新

trạm tân

Hán Việt: trạm tân

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嶄新、全新。《官話指南.卷三.使令通話》:「你幹事老是這麼忙忙叨叨的,你瞧把這湛新的臺布,都弄成了這麼哦嗹半片的了。」

Eng

  • Cihui 湛新 hànxīn attr. brand new