湛族 zhàn zú · trạm tộc Hán Việt: trạm tộc · Pinyin: zhàn zú Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 族 (tộc)Pinyinzhàn zúHán Việttrạm tộcCấu tạo湛 + 族 · trạm + tộc nghĩa thành phần: trạm + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭族。Tân Hoa Tự Điển 1.灭族。