湛沈 zhàn shěn · trạm trầm Hán Việt: trạm trầm · Pinyin: zhàn shěn Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 沈 (trầm)Pinyinzhàn shěnHán Việttrạm trầmCấu tạo湛 + 沈 · trạm + trầm nghĩa thành phần: trạm + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.沉浸。沈,同"沉"。