湛波 zhàn bō · trạm ba Hán Việt: trạm ba · Pinyin: zhàn bō Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 波 (ba)Pinyinzhàn bōHán Việttrạm baCấu tạo湛 + 波 · trạm + ba nghĩa thành phần: trạm + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清波。Tân Hoa Tự Điển 1.清波。