湛濁

zhàn zhuó trạm trọc

Hán Việt: trạm trọc · Pinyin: zhàn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉湎; 泥滓污浊; 指舆地,地理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉湎。 2.泥滓污浊。 3.指舆地,地理。