湛浮 zhàn fú · trạm phù Hán Việt: trạm phù · Pinyin: zhàn fú Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 浮 (phù)Pinyinzhàn fúHán Việttrạm phùCấu tạo湛 + 浮 · trạm + phù nghĩa thành phần: trạm + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉浮;随波逐流。Tân Hoa Tự Điển 1.沉浮;随波逐流。