湛淡

zhàn dàn trạm đạm

Hán Việt: trạm đạm · Pinyin: zhàn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"湛澹"; 清澈; 迅疾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湛澹"。 2.清澈。 3.迅疾貌。